BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Chữ ký số
Báo giá chữ ký số cho cá nhân, doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân trong tổ chức, Kho bạc, HSM và ký số từ xa.
233 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:52 06/09/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.099.600 ₫ | 3.099.600 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.278.800 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 2.116.800 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.656.800 ₫ | 2.656.800 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 2.116.800 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.808.000 ₫ | 2.808.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.186.000 ₫ | 3.186.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.754.080 ₫ | 3.754.080 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.592.080 ₫ | 3.592.080 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 4.132.080 ₫ | 4.132.080 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.592.080 ₫ | 3.592.080 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.704.400 ₫ | 3.704.400 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.542.400 ₫ | 3.542.400 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 4.082.400 ₫ | 4.082.400 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.542.400 ₫ | 3.542.400 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.024.000 ₫ | 3.024.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.127.680 ₫ | 3.127.680 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.965.680 ₫ | 2.965.680 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.505.680 ₫ | 3.505.680 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.965.680 ₫ | 2.965.680 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 4.287.600 ₫ | 4.287.600 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 4.125.600 ₫ | 4.125.600 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 4.665.600 ₫ | 4.665.600 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 4.125.600 ₫ | 4.125.600 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT12 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 12 tháng | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.