Rõ từng gói. Dễ lựa chọn.
Mở nhóm phù hợp để xem giá xuất hóa đơn, giá thanh toán, thời hạn và điều kiện áp dụng.

Chữ ký số VNPT-CA
Đăng ký mới và gia hạn theo từng khu vực, từ 12 đến 48 tháng.
01Đăng ký mới · Hà NộiGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.411.855 ₫Giá thanh toán1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.458.000 ₫Giá thanh toán1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn2.312.182 ₫Giá thanh toán1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.278.800 ₫Giá thanh toán2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn3.055.418 ₫Giá thanh toán2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
02Đăng ký mới · TP.HCMGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.789.855 ₫Giá thanh toán1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.599.000 ₫Giá thanh toán1.599.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn1.999.000 ₫Giá thanh toán1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.199.000 ₫Giá thanh toán2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn3.055.418 ₫Giá thanh toán2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.399.000 ₫Giá thanh toán2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
03Đăng ký mới · Các tỉnh khácGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.411.855 ₫Giá thanh toán1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.458.000 ₫Giá thanh toán1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn2.312.182 ₫Giá thanh toán1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.278.800 ₫Giá thanh toán2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn3.055.418 ₫Giá thanh toán2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
04Gia hạn · Hà NộiGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.249.855 ₫Giá thanh toán1.249.855 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.296.000 ₫Giá thanh toán1.296.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn2.151.164 ₫Giá thanh toán1.650.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.116.800 ₫Giá thanh toán1.870.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn2.859.055 ₫Giá thanh toán1.980.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.484.000 ₫Giá thanh toán2.189.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
05Gia hạn · TP.HCMGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.249.855 ₫Giá thanh toán1.249.855 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.296.000 ₫Giá thanh toán1.296.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn2.151.164 ₫Giá thanh toán1.650.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.870.000 ₫Giá thanh toán1.870.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn2.859.055 ₫Giá thanh toán1.980.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.189.000 ₫Giá thanh toán2.189.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
06Gia hạn · Các tỉnh khácGiá VNPT-CA theo thời hạn và khu vực; kiểm tra quyền lợi USB Token của từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 12 tháng | Giá xuất hóa đơn1.411.855 ₫Giá thanh toán1.399.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 18 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.458.000 ₫Giá thanh toán1.458.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 24 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 24 tháng | Giá xuất hóa đơn2.312.182 ₫Giá thanh toán1.999.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 33 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.278.800 ₫Giá thanh toán2.199.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 36 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 36 tháng | Giá xuất hóa đơn3.055.418 ₫Giá thanh toán2.299.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
| 48 thángVNPT-CA | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.399.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT |
Chữ ký số từ xa SmartCA
Gói cơ bản và nâng cao dành cho tổ chức, cá nhân thuộc tổ chức.
07Tổ chức - Cơ bảnSo sánh thời hạn, tốc độ ký và hạn mức lượt ký mỗi 24 giờ trong ghi chú.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángTổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn1.273.000 ₫Giá thanh toán1.273.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 24 thángTổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn2.190.000 ₫Giá thanh toán2.190.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 36 thángTổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn2.912.000 ₫Giá thanh toán2.912.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
08Tổ chức - Nâng caoSo sánh thời hạn, tốc độ ký và hạn mức lượt ký mỗi 24 giờ trong ghi chú.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 thángTổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn1.909.500 ₫Giá thanh toán1.909.500 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 24 thángTổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn3.285.000 ₫Giá thanh toán3.285.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 36 thángTổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn4.368.000 ₫Giá thanh toán4.368.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
09Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bảnSo sánh thời hạn, tốc độ ký và hạn mức lượt ký mỗi 24 giờ trong ghi chú.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 01 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 1 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn50.000 ₫Giá thanh toán50.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 03 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn95.000 ₫Giá thanh toán95.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 06 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 6 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn180.000 ₫Giá thanh toán180.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 12 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn330.000 ₫Giá thanh toán330.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 24 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn605.000 ₫Giá thanh toán605.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 36 thángCá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | Giá xuất hóa đơn770.000 ₫Giá thanh toán770.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
10Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng caoSo sánh thời hạn, tốc độ ký và hạn mức lượt ký mỗi 24 giờ trong ghi chú.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 01 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 1 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn75.000 ₫Giá thanh toán75.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 03 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn142.500 ₫Giá thanh toán142.500 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 06 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 6 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn270.000 ₫Giá thanh toán270.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 12 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn495.000 ₫Giá thanh toán495.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 24 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn907.000 ₫Giá thanh toán907.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |
| 36 thángCá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | Giá xuất hóa đơn1.155.000 ₫Giá thanh toán1.155.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; nguồn SmartCA VNPT; trang nguồn không nêu VAT |

Hóa đơn điện tử
Hóa đơn điện tử thông thường và hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền.
11Hóa đơn điện tử VNPT InvoiceGói số lượng và đơn giá áp dụng trên 10.000 hóa đơn.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 300 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 300 | Giá xuất hóa đơn421.200 ₫Giá thanh toán421.200 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| 500 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | Giá xuất hóa đơn589.680 ₫Giá thanh toán589.680 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| 1000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1000 | Giá xuất hóa đơn940.680 ₫Giá thanh toán940.680 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| 2000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 2000 | Giá xuất hóa đơn1.404.000 ₫Giá thanh toán1.404.000 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| 5000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 5000 | Giá xuất hóa đơn3.018.600 ₫Giá thanh toán3.018.600 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| 10000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 10000 | Giá xuất hóa đơn5.054.400 ₫Giá thanh toán5.054.400 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| Trên 10.000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 10001 | Giá xuất hóa đơn429 ₫ / hóa đơnGiá thanh toán429 ₫ / hóa đơn | Đơn giá mỗi hóa đơn; trang nguồn ghi giảm 5%. VAT: 8% |
12Hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiềnGói số lượng và đơn giá áp dụng trên 500.000 hóa đơn.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MTT100Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100 | Giá xuất hóa đơn162.000 ₫Giá thanh toán150.000 ₫ | VAT 12.000đ; thành tiền 162.000đ |
| MTT500Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | Giá xuất hóa đơn324.000 ₫Giá thanh toán300.000 ₫ | VAT 24.000đ; thành tiền 324.000đ |
| MTT1.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1000 | Giá xuất hóa đơn615.600 ₫Giá thanh toán570.000 ₫ | VAT 45.600đ; thành tiền 615.600đ |
| MTT1.500Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1500 | Giá xuất hóa đơn842.400 ₫Giá thanh toán780.000 ₫ | VAT 62.400đ; thành tiền 842.400đ |
| MTT5.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 5000 | Giá xuất hóa đơn2.106.000 ₫Giá thanh toán1.950.000 ₫ | VAT 156.000đ; thành tiền 2.106.000đ |
| MTT10.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 10000 | Giá xuất hóa đơn3.240.000 ₫Giá thanh toán3.000.000 ₫ | VAT 240.000đ; thành tiền 3.240.000đ |
| MTT50.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 50000 | Giá xuất hóa đơn11.880.000 ₫Giá thanh toán11.000.000 ₫ | VAT 880.000đ; thành tiền 11.880.000đ |
| MTT100.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100000 | Giá xuất hóa đơn19.440.000 ₫Giá thanh toán18.000.000 ₫ | VAT 1.440.000đ; thành tiền 19.440.000đ |
| MTT500.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500000 | Giá xuất hóa đơn70.200.000 ₫Giá thanh toán65.000.000 ₫ | VAT 5.200.000đ; thành tiền 70.200.000đ |
| Trên 500.000 hóa đơnMáy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500001 | Giá xuất hóa đơn108 ₫ / hóa đơnGiá thanh toán100 ₫ / hóa đơn | Đơn giá 100đ/hóa đơn; VAT 8đ; thành tiền 108đ/hóa đơn |

BHXH điện tử và combo chữ ký số
Phần mềm riêng và combo BHXH + chữ ký số theo quy mô lao động, khu vực, hình thức đăng ký.
13Phần mềm BHXH điện tửGói phần mềm riêng, sắp xếp theo quy mô lao động và thời hạn sử dụng.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn540.000 ₫Giá thanh toán540.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 33 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000 ₫Giá thanh toán864.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 48 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.026.000 ₫Giá thanh toán1.026.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 60 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | Giá xuất hóa đơn1.296.000 ₫Giá thanh toán1.296.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 18 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000 ₫Giá thanh toán864.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 33 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.382.000 ₫Giá thanh toán1.382.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 48 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.641.600 ₫Giá thanh toán1.641.600 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 60 thángPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | Giá xuất hóa đơn1.900.800 ₫Giá thanh toán1.900.800 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 18 thángPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.188.000 ₫Giá thanh toán1.188.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 33 thángPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.900.800 ₫Giá thanh toán1.900.800 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 48 thángPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.257.200 ₫Giá thanh toán2.257.200 ₫ | Giá đã gồm VAT |
| 60 thángPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | Giá xuất hóa đơn2.538.000 ₫Giá thanh toán2.538.000 ₫ | Giá đã gồm VAT |
14BHXH + Chữ ký số · Hà Nội · Đăng ký mớiChọn quy mô lao động, sau đó so sánh thời hạn; quyền lợi USB Token ghi theo từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.458.000 ₫Giá thanh toán1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.278.800 ₫Giá thanh toán2.278.800 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.646.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.717.200 ₫Giá thanh toán1.717.200 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.808.000 ₫Giá thanh toán2.808.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.127.680 ₫Giá thanh toán3.127.680 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.025.000 ₫Giá thanh toán2.025.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.261.600 ₫Giá thanh toán3.261.600 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.704.400 ₫Giá thanh toán3.704.400 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.322.000 ₫Giá thanh toán2.322.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.754.080 ₫Giá thanh toán3.754.080 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.287.600 ₫Giá thanh toán4.287.600 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
15BHXH + Chữ ký số · Hà Nội · Gia hạnChọn quy mô lao động, sau đó so sánh thời hạn; quyền lợi USB Token ghi theo từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.296.000 ₫Giá thanh toán1.296.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.116.800 ₫Giá thanh toán2.116.800 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.484.000 ₫Giá thanh toán2.484.000 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.555.200 ₫Giá thanh toán1.555.200 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.646.000 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.965.680 ₫Giá thanh toán2.965.680 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.863.000 ₫Giá thanh toán1.863.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.099.600 ₫Giá thanh toán3.099.600 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.542.400 ₫Giá thanh toán3.542.400 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.160.000 ₫Giá thanh toán2.160.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.592.080 ₫Giá thanh toán3.592.080 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.125.600 ₫Giá thanh toán4.125.600 ₫ | Gồm VAT |
16BHXH + Chữ ký số · TP.HCM · Đăng ký mớiChọn quy mô lao động, sau đó so sánh thời hạn; quyền lợi USB Token ghi theo từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.836.000 ₫Giá thanh toán1.836.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.656.800 ₫Giá thanh toán2.656.800 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.024.000 ₫Giá thanh toán3.024.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.095.200 ₫Giá thanh toán2.095.200 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.186.000 ₫Giá thanh toán3.186.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.505.680 ₫Giá thanh toán3.505.680 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.403.000 ₫Giá thanh toán2.403.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.639.600 ₫Giá thanh toán3.639.600 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.082.400 ₫Giá thanh toán4.082.400 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.700.000 ₫Giá thanh toán2.700.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn4.132.080 ₫Giá thanh toán4.132.080 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
| 48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.665.600 ₫Giá thanh toán4.665.600 ₫ | Gồm VAT và USB Token |
17BHXH + Chữ ký số · TP.HCM · Gia hạnChọn quy mô lao động, sau đó so sánh thời hạn; quyền lợi USB Token ghi theo từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.296.000 ₫Giá thanh toán1.296.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.116.800 ₫Giá thanh toán2.116.800 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.484.000 ₫Giá thanh toán2.484.000 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.555.200 ₫Giá thanh toán1.555.200 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.646.000 ₫Giá thanh toán2.646.000 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.965.680 ₫Giá thanh toán2.965.680 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.863.000 ₫Giá thanh toán1.863.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.099.600 ₫Giá thanh toán3.099.600 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.542.400 ₫Giá thanh toán3.542.400 ₫ | Gồm VAT |
| 18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.160.000 ₫Giá thanh toán2.160.000 ₫ | Gồm VAT |
| 33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.592.080 ₫Giá thanh toán3.592.080 ₫ | Gồm VAT |
| 48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.125.600 ₫Giá thanh toán4.125.600 ₫ | Gồm VAT |

Hợp đồng điện tử
Gói hợp đồng điện tử và gói Demo dùng thử.
18Các gói hợp đồng điện tửSo sánh số lượng hợp đồng, dung lượng và thời gian lưu trữ.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| E50VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 50 | Giá xuất hóa đơn340.200 ₫Giá thanh toán315.000 ₫ | 250 MB; 50 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E100VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100 | Giá xuất hóa đơn631.800 ₫Giá thanh toán585.000 ₫ | 500 MB; 100 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E200VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 200 | Giá xuất hóa đơn1.166.400 ₫Giá thanh toán1.080.000 ₫ | 1.000 MB; 200 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E500VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | Giá xuất hóa đơn2.818.800 ₫Giá thanh toán2.610.000 ₫ | 2.500 MB; 500 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E1000VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1000 | Giá xuất hóa đơn5.443.200 ₫Giá thanh toán5.040.000 ₫ | 5.000 MB; 1.000 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E2000VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 2000 | Giá xuất hóa đơn10.497.600 ₫Giá thanh toán9.720.000 ₫ | 10.000 MB; 2.000 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
| E5000VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 5000 | Giá xuất hóa đơn25.272.000 ₫Giá thanh toán23.400.000 ₫ | 25.000 MB; 5.000 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8% |
19Gói Demo dùng thửThời gian dùng thử, dung lượng và cách ký được ghi rõ trong từng gói.
| Gói và đối tượng | Quy cách | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| DemoVNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Số lượng: 50 | Giá xuất hóa đơn0 ₫Giá thanh toán0 ₫ | 500 MB; 50 hợp đồng; dùng thử 3 tháng; ký điện tử qua Email. VAT: 8% |
Hai mức giá được giữ nguyên theo bảng giá VNPT. Kiểm tra VAT, khu vực và ghi chú từng gói. Các dòng ghi “/ hóa đơn” là đơn giá mỗi hóa đơn; giá cuối cùng được xác nhận khi đăng ký.
Chọn gói VNPT thế nào?
Đăng ký mới hay gia hạn chữ ký số?
Chọn đúng bảng đăng ký mới hoặc gia hạn, sau đó đối chiếu khu vực và thời hạn sử dụng. Gói có USB Token và các khoản phí đi kèm được ghi ở từng dòng.
Giá thanh toán và giá xuất hóa đơn khác nhau thế nào?
Hai mức giá được hiển thị theo bảng dữ liệu quản trị, không tự cộng VAT hoặc áp dụng chiết khấu. Hãy kiểm tra ghi chú VAT, đơn giá theo lượt và xác nhận tổng tiền trước khi đăng ký.
Cần phần mềm BHXH kèm chữ ký số?
Mục VNPT BHXH có bảng phần mềm độc lập và bảng combo riêng. Hãy chọn quy mô lao động, khu vực và hình thức đăng ký phù hợp.
