GIẢI PHÁP SỐ VIETTEL · CẬP NHẬT TỪ GOOGLE SHEET
Bảng giá Viettel rõ ràng, dễ chọn theo từng nhu cầu
Chữ ký số Viettel-CA và MySign, hóa đơn SInvoice, phần mềm vBHXH, hợp đồng vContract. Mỗi bảng tách riêng giá xuất hóa đơn và giá khách hàng thanh toán.
- Hỗ trợ toàn quốc
- Thanh toán · giao USB · xuất hóa đơn ngay
- Giá tự đồng bộ từ dữ liệu quản trị
DANH MỤC DỊCH VỤ
Chọn đúng nhóm, xem đúng bảng giá
Các gói được lấy từ cùng nguồn Google Sheet đang dùng trên THUEAZ.COM.
VIETTEL-CA · MYSIGNChữ ký số ViettelUSB Token và chữ ký số từ xa cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân và cá nhân trong tổ chức.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 1 năm | 432.000đ | 432.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 2 năm | 810.000đ | 810.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 3 năm | 1.134.000đ | 1.134.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 1 năm | 1.252.000đ | 1.100.000đTiết kiệm 152.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 2 năm | 2.151.000đ | 1.790.000đTiết kiệm 361.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 3 năm | 2.856.000đ | 1.980.000đTiết kiệm 876.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 1 năm | 353.000đ | 353.000đ | Đã gồm VATNguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 2 năm | 638.000đ | 638.000đ | Đã gồm VATNguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 3 năm | 883.000đ | 883.000đ | Đã gồm VATNguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 1 năm | 196.000đ | 196.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 2 năm | 353.000đ | 353.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 3 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 1 năm | 893.000đ | 893.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 2 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 3 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 1 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 2 năm | 2.405.000đ | 2.405.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 1 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 2 năm | 2.650.000đ | 2.650.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗ |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 1 năm | 898.000đ | 898.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 2 năm | 1.238.000đ | 1.238.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 3 năm | 1.416.000đ | 1.416.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 1 năm | 1.025.000đ | 1.025.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 2 năm | 1.365.000đ | 1.365.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 3 năm | 1.543.000đ | 1.543.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 1 năm | 1.004.000đ | 1.004.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 2 năm | 1.453.000đ | 1.453.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 3 năm | 1.566.000đ | 1.566.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 1 năm | 1.792.000đ | 1.526.000đTiết kiệm 266.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 2 năm | 2.691.000đ | 2.141.000đTiết kiệm 550.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 3 năm | 3.052.000đ | 2.109.000đTiết kiệm 943.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
SINVOICEHóa đơn điện tử ViettelCác gói hóa đơn điện tử theo số lượng, phù hợp doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 1 năm | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 2 năm | 1.620.000đ | 1.520.000đTiết kiệm 100.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 3 năm | 2.268.000đ | 2.100.000đTiết kiệm 168.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT1.000Hóa đơn điện tử | 1.000 hóa đơn | 896.000đ | 896.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 200 HĐNguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT2.000Hóa đơn điện tử | 2.000 hóa đơn | 1.350.000đ | 1.350.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT3.000Hóa đơn điện tử | 3.000 hóa đơn | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT5.000Hóa đơn điện tử | 5.000 hóa đơn | 2.883.000đ | 2.883.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 1.000 HĐNguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT7.000Hóa đơn điện tử | 7.000 hóa đơn | 3.834.000đ | 3.834.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT10.000Hóa đơn điện tử | 10.000 hóa đơn | 4.773.000đ | 4.773.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT20.000Hóa đơn điện tử | 20.000 hóa đơn | 8.294.000đ | 8.294.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT100Hóa đơn điện tử | 100 hóa đơn | 140.000đ | 140.000đ | Đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT200Hóa đơn điện tử | 200 hóa đơn | 280.000đ | 280.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT300Hóa đơn điện tử | 300 hóa đơn | 421.000đ | 421.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT500Hóa đơn điện tử | 500 hóa đơn | 572.000đ | 572.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT>20.000Hóa đơn điện tử | Trên 20.000 hóa đơn | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ; bảng mới có khuyến mại tặng thêm hóa đơn theo gói.Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
VBHXHPhần mềm BHXH ViettelKê khai và nộp hồ sơ bảo hiểm xã hội điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
VCONTRACTHợp đồng điện tử ViettelKý kết, quản lý và lưu trữ hợp đồng điện tử theo từng nhu cầu sử dụng.
Thử bỏ bớt điều kiện hoặc để lại yêu cầu để được xác nhận báo giá.
Nhận báo giá →Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
HỖ TRỢ TOÀN QUỐC
Nhận báo giá và hướng dẫn đăng ký
Thanh toán · giao USB Token · xuất hóa đơn ngay. Tại Hà Nội và TP.HCM có thể giao trực tiếp; khu vực khác giao chuyển phát nhanh.