BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Phần mềm bảo hiểm xã hội
Báo giá phần mềm BHXH điện tử cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh theo quy mô lao động.
147 gói phù hợpGiá cập nhật lúc 07:48 12/10/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.159.000đ | Giá thanh toán2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.583.000đ | Giá thanh toán3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.202.000đ | Giá thanh toán4.202.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.295.000đ | Giá thanh toán1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.139.000đ | Giá thanh toán2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.530.000đ | Giá thanh toán2.530.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.395.000đ | Giá thanh toán2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.639.000đ | Giá thanh toán3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.158.000đ | Giá thanh toán4.158.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.094.000đ | Giá thanh toán2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.185.000đ | Giá thanh toán3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.570.000đ | Giá thanh toán3.570.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.750.000đ | Giá thanh toán2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn4.200.000đ | Giá thanh toán4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.752.000đ | Giá thanh toán4.752.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.835.000đ | Giá thanh toán1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.679.000đ | Giá thanh toán2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.080.000đ | Giá thanh toán3.080.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.188.000đ | Giá thanh toán1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.900.000đ | Giá thanh toán1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.248.000đ | Giá thanh toán2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000đ | Giá thanh toán864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.382.000đ | Giá thanh toán1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.641.000đ | Giá thanh toán1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn540.000đ | Giá thanh toán540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000đ | Giá thanh toán864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.026.000đ | Giá thanh toán1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.