VNPT
Sản phẩm: Phần mềm BHXH
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm VNPT →Lựa chọn theo quy mô lao động, thời hạn và nhu cầu hỗ trợ nghiệp vụ.
Danh sách chỉ hiển thị những nhà cung cấp có đúng sản phẩm này. Tư vấn toàn quốc, hỗ trợ đăng ký mới và gia hạn.
Sản phẩm: Phần mềm BHXH
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm VNPT →Sản phẩm: Phần mềm BHXH
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm Viettel →Sản phẩm: Phần mềm BHXH
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm EFY Việt Nam →Sản phẩm: Phần mềm BHXH
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm BKAV →| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAVBKAV IVANPhần mềm BHXH | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm | 220.000đ | 220.000đ | Đã gồm VAT.Nguồn giá ↗ |
| EFYEFY-eBHXH 1BPhần mềm BHXH | Trên 100 LĐ / 1 năm | 1.800.000đ | 1.500.000đTiết kiệm 300.000đ | Giá khuyến mạiNguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 2.025.000 ₫ | 2.025.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| BKAVBKAV IVANPhần mềm BHXH | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm | 400.000đ | 400.000đ | Đã gồm VAT.Nguồn giá ↗ |
| EFYEFY-eBHXH 1SPhần mềm BHXH | 1–100 LĐ / 1 năm | 650.000đ | 590.000đTiết kiệm 60.000đ | Giá khuyến mạiNguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.863.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| BKAVBKAV IVANPhần mềm BHXH | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm | 570.000đ | 570.000đ | Đã gồm VAT.Nguồn giá ↗ |
| EFYEFY-eBHXH 2BPhần mềm BHXH | Trên 100 LĐ / 2 năm | 2.800.000đ | 2.400.000đTiết kiệm 400.000đ | Giá khuyến mạiNguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 2.403.000 ₫ | 2.403.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| BKAVBKAV IVANPhần mềm BHXH | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.Nguồn giá ↗ |
| EFYEFY-eBHXH 2SPhần mềm BHXH | 1–100 LĐ / 2 năm | 1.200.000đ | 980.000đTiết kiệm 220.000đ | Giá khuyến mạiNguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.863.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
Nên so sánh cùng thời hạn, số lượng, phí gia hạn, hình thức bàn giao, khả năng tích hợp và chất lượng hỗ trợ sau bán.
| Phạm vi hỗ trợ | Toàn quốc |
|---|---|
| Bàn giao | Chuyển phát nhanh; Hà Nội và TP.HCM có thể giao trực tiếp |
| Quy trình | Thanh toán – giao USB/token nếu có – xuất hóa đơn ngay |
| Báo giá | Xác nhận theo gói và thời hạn tại thời điểm tư vấn |
Để lại vấn đề đang gặp, chuyên viên sẽ tư vấn hướng xử lý phù hợp trên toàn quốc.