BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Phần mềm bảo hiểm xã hội
Báo giá phần mềm BHXH điện tử cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh theo quy mô lao động.
115 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:52 06/09/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 2.025.000 ₫ | 2.025.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.863.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 2.403.000 ₫ | 2.403.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.863.000 ₫ | Gồm VATNguồn giá ↗ |
| VNPT18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.