✓ Thông tin thuế dễ hiểu, cập nhật và có căn cứHotline: 0931 320 000 · 08:00–17:30
BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG

Bảng giá Phần mềm bảo hiểm xã hội

Báo giá phần mềm BHXH điện tử cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh theo quy mô lao động.

115 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:52 06/09/2026
Loại đăng ký
Sắp xếp giá
Đặt lại
Bảng giá Phần mềm bảo hiểm xã hội
Nhà cung cấp / GóiQuy cáchGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 18 tháng 1.554.000đ 1.554.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 33 tháng 2.645.000đ 2.645.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 100–1.000 lao động — 18 tháng 1.855.000đ 1.855.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 100–1.000 lao động — 33 tháng 3.099.000đ 3.099.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH Không giới hạn — 18 tháng 2.159.000đ 2.159.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH Không giới hạn — 33 tháng 3.583.000đ 3.583.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 18 tháng 1.295.000đ 1.295.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 33 tháng 2.139.000đ 2.139.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 1.000 lao động — 18 tháng 2.395.000đ 2.395.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 1.000 lao động — 33 tháng 3.639.000đ 3.639.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 18 tháng 2.094.000đ 2.094.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 33 tháng 3.185.000đ 3.185.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH Trên 1.000 lao động — 18 tháng 2.750.000đ 2.750.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH Trên 1.000 lao động — 33 tháng 4.200.000đ 4.200.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 18 tháng 1.835.000đ 1.835.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 33 tháng 2.679.000đ 2.679.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 18 tháng 1.188.000đ 1.188.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 33 tháng 1.900.000đ 1.900.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 48 tháng 2.248.000đ 2.248.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 18 tháng 864.000đ 864.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 33 tháng 1.382.000đ 1.382.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 48 tháng 1.641.000đ 1.641.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 18 tháng 540.000đ 540.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 33 tháng 864.000đ 864.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 48 tháng 1.026.000đ 1.026.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
VNPT18 thángĐăng ký mới Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng 2.025.000 ₫ 2.025.000 ₫ Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗
VNPT18 thángGia hạn Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng 1.863.000 ₫ 1.863.000 ₫ Gồm VATNguồn giá ↗
VNPT18 thángĐăng ký mới Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng 2.403.000 ₫ 2.403.000 ₫ Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗
VNPT18 thángGia hạn Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng 1.863.000 ₫ 1.863.000 ₫ Gồm VATNguồn giá ↗
VNPT18 thángĐăng ký mới Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng 1.458.000 ₫ 1.458.000 ₫ Gồm VAT và USB TokenNguồn giá ↗

Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.

CẦN NGƯỜI ĐỒNG HÀNH?

Bạn hỏi về thuế.
Chúng tôi giúp bạn hiểu rõ.

Để lại vấn đề đang gặp, chuyên viên sẽ tư vấn hướng xử lý phù hợp trên toàn quốc.

Gọi ngay 0931 320 000

Gửi biểu mẫu đồng nghĩa với việc bạn đồng ý để chuyên viên liên hệ hỗ trợ.
0931 320 000