Chuyển đến nội dung
Viettel Telecom BẢNG GIÁ DỊCH VỤViettel số
Tư vấn toàn quốc 0987 193 999
Nhận báo giá

GIẢI PHÁP SỐ VIETTEL · CẬP NHẬT TỪ GOOGLE SHEET

Bảng giá Viettel rõ ràng, dễ chọn theo từng nhu cầu

Chữ ký số Viettel-CA và MySign, hóa đơn SInvoice, phần mềm vBHXH, hợp đồng vContract. Mỗi bảng tách riêng giá xuất hóa đơn và giá khách hàng thanh toán.

  • Hỗ trợ toàn quốc
  • Thanh toán · giao USB · xuất hóa đơn ngay
  • Giá tự đồng bộ từ dữ liệu quản trị
Giá xuất hóa đơnMức giá thể hiện trên hóa đơn
Giá thanh toánSố tiền khách hàng thanh toán
VIETTEL-CA · MYSIGNChữ ký số ViettelUSB Token và chữ ký số từ xa cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân và cá nhân trong tổ chức.
33 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:00 06/09/2026
Xem toàn bộ báo giá →
Bảng giá Chữ ký số
Nhà cung cấp / GóiQuy cáchGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh 1 năm 432.000đ 432.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh 2 năm 810.000đ 810.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh 3 năm 1.134.000đ 1.134.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelGia hạnDoanh nghiệp 1 năm 1.252.000đ 1.100.000đTiết kiệm 152.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelGia hạnDoanh nghiệp 2 năm 2.151.000đ 1.790.000đTiết kiệm 361.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelGia hạnDoanh nghiệp 3 năm 2.856.000đ 1.980.000đTiết kiệm 876.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhânCá nhân 1 năm 353.000đ 353.000đ Đã gồm VATNguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhânCá nhân 2 năm 638.000đ 638.000đ Đã gồm VATNguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhânCá nhân 3 năm 883.000đ 883.000đ Đã gồm VATNguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân 1 năm 196.000đ 196.000đ Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân 2 năm 353.000đ 353.000đ Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗
ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân 3 năm 490.000đ 490.000đ Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.Nguồn giá ↗
ViettelMySign HKDHộ kinh doanh 1 năm 893.000đ 893.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗
ViettelMySign HKDHộ kinh doanh 2 năm 1.325.000đ 1.325.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗
ViettelMySign HKDHộ kinh doanh 3 năm 1.570.000đ 1.570.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp 1 năm 1.325.000đ 1.325.000đ Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp 2 năm 2.405.000đ 2.405.000đ Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp 3 năm 3.136.000đ 3.136.000đ Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp 1 năm 1.570.000đ 1.570.000đ Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp 2 năm 2.650.000đ 2.650.000đ Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗
ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp 3 năm 3.136.000đ 3.136.000đ Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân 1 năm 898.000đ 898.000đ Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân 2 năm 1.238.000đ 1.238.000đ Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân 3 năm 1.416.000đ 1.416.000đ Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân 1 năm 1.025.000đ 1.025.000đ Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân 2 năm 1.365.000đ 1.365.000đ Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân 3 năm 1.543.000đ 1.543.000đ Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh 1 năm 1.004.000đ 1.004.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh 2 năm 1.453.000đ 1.453.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh 3 năm 1.566.000đ 1.566.000đ Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp 1 năm 1.792.000đ 1.526.000đTiết kiệm 266.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp 2 năm 2.691.000đ 2.141.000đTiết kiệm 550.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp 3 năm 3.052.000đ 2.109.000đTiết kiệm 943.000đ Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗

Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.

SINVOICEHóa đơn điện tử ViettelCác gói hóa đơn điện tử theo số lượng, phù hợp doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
15 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:00 06/09/2026
Xem toàn bộ báo giá →
Bảng giá Hóa đơn điện tử
Nhà cung cấp / GóiQuy cáchGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử 1 năm 864.000đ 864.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử 2 năm 1.620.000đ 1.520.000đTiết kiệm 100.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử 3 năm 2.268.000đ 2.100.000đTiết kiệm 168.000đ Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT1.000Hóa đơn điện tử 1.000 hóa đơn 896.000đ 896.000đ Đã gồm VAT 8%; tặng 200 HĐNguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT2.000Hóa đơn điện tử 2.000 hóa đơn 1.350.000đ 1.350.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT3.000Hóa đơn điện tử 3.000 hóa đơn 1.900.000đ 1.900.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT5.000Hóa đơn điện tử 5.000 hóa đơn 2.883.000đ 2.883.000đ Đã gồm VAT 8%; tặng 1.000 HĐNguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT7.000Hóa đơn điện tử 7.000 hóa đơn 3.834.000đ 3.834.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT10.000Hóa đơn điện tử 10.000 hóa đơn 4.773.000đ 4.773.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT20.000Hóa đơn điện tử 20.000 hóa đơn 8.294.000đ 8.294.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT100Hóa đơn điện tử 100 hóa đơn 140.000đ 140.000đ Đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT200Hóa đơn điện tử 200 hóa đơn 280.000đ 280.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT300Hóa đơn điện tử 300 hóa đơn 421.000đ 421.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT500Hóa đơn điện tử 500 hóa đơn 572.000đ 572.000đ Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗
ViettelSInvoice DT>20.000Hóa đơn điện tử Trên 20.000 hóa đơn Liên hệ Liên hệ Liên hệ; bảng mới có khuyến mại tặng thêm hóa đơn theo gói.Nguồn giá ↗

Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.

VBHXHPhần mềm BHXH ViettelKê khai và nộp hồ sơ bảo hiểm xã hội điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
25 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:00 06/09/2026
Xem toàn bộ báo giá →
Bảng giá Phần mềm bảo hiểm xã hội
Nhà cung cấp / GóiQuy cáchGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 18 tháng 1.554.000đ 1.554.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 33 tháng 2.645.000đ 2.645.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 100–1.000 lao động — 18 tháng 1.855.000đ 1.855.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH 100–1.000 lao động — 33 tháng 3.099.000đ 3.099.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH Không giới hạn — 18 tháng 2.159.000đ 2.159.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH Không giới hạn — 33 tháng 3.583.000đ 3.583.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 18 tháng 1.295.000đ 1.295.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 33 tháng 2.139.000đ 2.139.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 1.000 lao động — 18 tháng 2.395.000đ 2.395.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 1.000 lao động — 33 tháng 3.639.000đ 3.639.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 18 tháng 2.094.000đ 2.094.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH 10–100 lao động — 33 tháng 3.185.000đ 3.185.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH Trên 1.000 lao động — 18 tháng 2.750.000đ 2.750.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH Trên 1.000 lao động — 33 tháng 4.200.000đ 4.200.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 18 tháng 1.835.000đ 1.835.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH ≤ 10 lao động — 33 tháng 2.679.000đ 2.679.000đ Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 18 tháng 1.188.000đ 1.188.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 33 tháng 1.900.000đ 1.900.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH Không giới hạn — 48 tháng 2.248.000đ 2.248.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 18 tháng 864.000đ 864.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 33 tháng 1.382.000đ 1.382.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 1.000 lao động — 48 tháng 1.641.000đ 1.641.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 18 tháng 540.000đ 540.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 33 tháng 864.000đ 864.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗
ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH ≤ 100 lao động — 48 tháng 1.026.000đ 1.026.000đ Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.Nguồn giá ↗

Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.

VCONTRACTHợp đồng điện tử ViettelKý kết, quản lý và lưu trữ hợp đồng điện tử theo từng nhu cầu sử dụng.
0 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:00 06/09/2026
Xem toàn bộ báo giá →
Chưa có gói phù hợp bộ lọc.

Thử bỏ bớt điều kiện hoặc để lại yêu cầu để được xác nhận báo giá.

Nhận báo giá →

Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.

HỖ TRỢ TOÀN QUỐC

Nhận báo giá và hướng dẫn đăng ký

Thanh toán · giao USB Token · xuất hóa đơn ngay. Tại Hà Nội và TP.HCM có thể giao trực tiếp; khu vực khác giao chuyển phát nhanh.

0987 193 999