GIẢI PHÁP SỐ VIETTEL · CẬP NHẬT TỪ GOOGLE SHEET
Bảng giá Viettel rõ ràng, dễ chọn theo từng nhu cầu
Chữ ký số Viettel-CA và MySign, hóa đơn SInvoice, phần mềm vBHXH, hợp đồng vContract. Mỗi bảng tách riêng giá xuất hóa đơn và giá khách hàng thanh toán.
- Hỗ trợ toàn quốc
- Thanh toán · giao USB · xuất hóa đơn ngay
- Giá tự đồng bộ từ dữ liệu quản trị
DANH MỤC DỊCH VỤ
Chọn đúng nhóm, xem đúng bảng giá
Các gói được lấy từ cùng nguồn Google Sheet đang dùng trên THUEAZ.COM.
VIETTEL-CA · MYSIGNChữ ký số ViettelUSB Token và chữ ký số từ xa cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân và cá nhân trong tổ chức.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 1 năm | Giá xuất hóa đơn878.000đ | Giá thanh toán878.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.218.000đ | Giá thanh toán1.218.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| ViettelMySign cá nhânCá nhân | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.397.000đ | Giá thanh toán1.397.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 1 năm | Giá xuất hóa đơn196.000đ | Giá thanh toán196.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 2 năm | Giá xuất hóa đơn353.000đ | Giá thanh toán353.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| ViettelMySign cá nhân — giáo dục/y tếCá nhân | 3 năm | Giá xuất hóa đơn490.000đ | Giá thanh toán490.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 1 năm | Giá xuất hóa đơn898.000đ | Giá thanh toán898.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.238.000đ | Giá thanh toán1.238.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| ViettelUSB Token cá nhân — gia hạnCá nhân | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.416.000đ | Giá thanh toán1.416.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.025.000đ | Giá thanh toán1.025.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.365.000đ | Giá thanh toán1.365.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
| ViettelUSB Token cá nhân — mua mớiCá nhân | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.543.000đ | Giá thanh toán1.543.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.252.000đ | Giá thanh toán1.100.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 2 năm | Giá xuất hóa đơn2.151.000đ | Giá thanh toán1.790.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelGia hạnDoanh nghiệp | 3 năm | Giá xuất hóa đơn2.856.000đ | Giá thanh toán1.980.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.325.000đ | Giá thanh toán1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 2 năm | Giá xuất hóa đơn2.405.000đ | Giá thanh toán2.405.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| ViettelMySign tổ chức — gia hạnDoanh nghiệp | 3 năm | Giá xuất hóa đơn3.136.000đ | Giá thanh toán3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.570.000đ | Giá thanh toán1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 2 năm | Giá xuất hóa đơn2.650.000đ | Giá thanh toán2.650.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| ViettelMySign tổ chức — mua mớiDoanh nghiệp | 3 năm | Giá xuất hóa đơn3.136.000đ | Giá thanh toán3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.792.000đ | Giá thanh toán1.526.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 2 năm | Giá xuất hóa đơn2.691.000đ | Giá thanh toán2.141.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelUSB Token mua mớiDoanh nghiệp | 3 năm | Giá xuất hóa đơn3.052.000đ | Giá thanh toán2.109.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 1 năm | Giá xuất hóa đơn432.000đ | Giá thanh toán432.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 2 năm | Giá xuất hóa đơn810.000đ | Giá thanh toán810.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| ViettelChữ ký số mềm HKDHộ kinh doanh | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.134.000đ | Giá thanh toán1.134.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 1 năm | Giá xuất hóa đơn893.000đ | Giá thanh toán893.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.325.000đ | Giá thanh toán1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| ViettelMySign HKDHộ kinh doanh | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.570.000đ | Giá thanh toán1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 1 năm | Giá xuất hóa đơn1.004.000đ | Giá thanh toán1.004.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.453.000đ | Giá thanh toán1.453.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
| ViettelUSB Token HKDHộ kinh doanh | 3 năm | Giá xuất hóa đơn1.566.000đ | Giá thanh toán1.566.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.
SINVOICEHóa đơn điện tử ViettelCác gói hóa đơn điện tử theo số lượng, phù hợp doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 1 năm | Giá xuất hóa đơn864.000đ | Giá thanh toán864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel. |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 2 năm | Giá xuất hóa đơn1.620.000đ | Giá thanh toán1.520.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel. |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 3 năm | Giá xuất hóa đơn2.268.000đ | Giá thanh toán2.100.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel. |
| ViettelSInvoice DT1.000Hóa đơn điện tử | 1.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn896.000đ | Giá thanh toán896.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 200 HĐ |
| ViettelSInvoice DT10.000Hóa đơn điện tử | 10.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn4.773.000đ | Giá thanh toán4.773.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT100Hóa đơn điện tử | 100 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn140.000đ | Giá thanh toán140.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| ViettelSInvoice DT2.000Hóa đơn điện tử | 2.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn1.350.000đ | Giá thanh toán1.350.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT20.000Hóa đơn điện tử | 20.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn8.294.000đ | Giá thanh toán8.294.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT200Hóa đơn điện tử | 200 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn280.000đ | Giá thanh toán280.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT3.000Hóa đơn điện tử | 3.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn1.900.000đ | Giá thanh toán1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT300Hóa đơn điện tử | 300 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn421.000đ | Giá thanh toán421.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT5.000Hóa đơn điện tử | 5.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn2.883.000đ | Giá thanh toán2.883.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 1.000 HĐ |
| ViettelSInvoice DT500Hóa đơn điện tử | 500 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn572.000đ | Giá thanh toán572.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT7.000Hóa đơn điện tử | 7.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơn3.834.000đ | Giá thanh toán3.834.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới. |
| ViettelSInvoice DT>20.000Hóa đơn điện tử | Trên 20.000 hóa đơn | Giá xuất hóa đơnLiên hệ | Giá thanh toánLiên hệ | Liên hệ; bảng mới có khuyến mại tặng thêm hóa đơn theo gói. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.
VBHXHPhần mềm BHXH ViettelKê khai và nộp hồ sơ bảo hiểm xã hội điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.855.000đ | Giá thanh toán1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.099.000đ | Giá thanh toán3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.608.000đ | Giá thanh toán3.608.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.554.000đ | Giá thanh toán1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.645.000đ | Giá thanh toán2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.020.000đ | Giá thanh toán3.020.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.159.000đ | Giá thanh toán2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.583.000đ | Giá thanh toán3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.202.000đ | Giá thanh toán4.202.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.295.000đ | Giá thanh toán1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.139.000đ | Giá thanh toán2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — gia hạnPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.530.000đ | Giá thanh toán2.530.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.395.000đ | Giá thanh toán2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.639.000đ | Giá thanh toán3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 100–1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.158.000đ | Giá thanh toán4.158.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.094.000đ | Giá thanh toán2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn3.185.000đ | Giá thanh toán3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | 10–100 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.570.000đ | Giá thanh toán3.570.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn2.750.000đ | Giá thanh toán2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn4.200.000đ | Giá thanh toán4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn4.752.000đ | Giá thanh toán4.752.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.835.000đ | Giá thanh toán1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn2.679.000đ | Giá thanh toán2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| ViettelCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiPhần mềm BHXH | ≤ 10 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn3.080.000đ | Giá thanh toán3.080.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn1.188.000đ | Giá thanh toán1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.900.000đ | Giá thanh toán1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | Không giới hạn — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn2.248.000đ | Giá thanh toán2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000đ | Giá thanh toán864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn1.382.000đ | Giá thanh toán1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.641.000đ | Giá thanh toán1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 18 tháng | Giá xuất hóa đơn540.000đ | Giá thanh toán540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 33 tháng | Giá xuất hóa đơn864.000đ | Giá thanh toán864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| ViettelvBHXH — phần mềm riêngPhần mềm BHXH | ≤ 100 lao động — 48 tháng | Giá xuất hóa đơn1.026.000đ | Giá thanh toán1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.
VCONTRACTHợp đồng điện tử ViettelKý kết, quản lý và lưu trữ hợp đồng điện tử theo từng nhu cầu sử dụng.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 1.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn5.076.000đ | Giá thanh toán5.076.000đ | Đơn giá 5.076 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 10.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn41.040.000đ | Giá thanh toán41.040.000đ | Đơn giá 4.104 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 100 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn594.000đ | Giá thanh toán594.000đ | Đơn giá 5.940 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 12.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn49.248.000đ | Giá thanh toán49.248.000đ | Đơn giá 4.104 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 15.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn61.560.000đ | Giá thanh toán61.560.000đ | Đơn giá 4.104 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 2.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn10.152.000đ | Giá thanh toán10.152.000đ | Đơn giá 5.076 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 20.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn82.080.000đ | Giá thanh toán82.080.000đ | Đơn giá 4.104 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 200 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn1.188.000đ | Giá thanh toán1.188.000đ | Đơn giá 5.940 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 3.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn15.228.000đ | Giá thanh toán15.228.000đ | Đơn giá 5.076 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 300 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn1.782.000đ | Giá thanh toán1.782.000đ | Đơn giá 5.940 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 5.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn21.600.000đ | Giá thanh toán21.600.000đ | Đơn giá 4.320 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 500 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn2.754.000đ | Giá thanh toán2.754.000đ | Đơn giá 5.508 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 7.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn30.240.000đ | Giá thanh toán30.240.000đ | Đơn giá 4.320 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelsContractHợp đồng điện tử | 700 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn3.855.600đ | Giá thanh toán3.855.600đ | Đơn giá 5.508 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 1.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn8.100.000đ | Giá thanh toán8.100.000đ | Đơn giá 8.100 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 10.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn71.280.000đ | Giá thanh toán71.280.000đ | Đơn giá 7.128 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 100 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn896.400đ | Giá thanh toán896.400đ | Đơn giá 8.964 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 12.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn85.536.000đ | Giá thanh toán85.536.000đ | Đơn giá 7.128 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 15.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn106.920.000đ | Giá thanh toán106.920.000đ | Đơn giá 7.128 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 2.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn16.200.000đ | Giá thanh toán16.200.000đ | Đơn giá 8.100 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 20.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn142.560.000đ | Giá thanh toán142.560.000đ | Đơn giá 7.128 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 200 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn1.792.800đ | Giá thanh toán1.792.800đ | Đơn giá 8.964 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 3.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn24.300.000đ | Giá thanh toán24.300.000đ | Đơn giá 8.100 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 300 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn2.689.200đ | Giá thanh toán2.689.200đ | Đơn giá 8.964 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 5.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn36.720.000đ | Giá thanh toán36.720.000đ | Đơn giá 7.344 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 500 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn4.266.000đ | Giá thanh toán4.266.000đ | Đơn giá 8.532 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 7.000 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn51.408.000đ | Giá thanh toán51.408.000đ | Đơn giá 7.344 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract có chứng thựcHợp đồng điện tử | 700 hợp đồng | Giá xuất hóa đơn5.972.400đ | Giá thanh toán5.972.400đ | Đơn giá 8.532 đồng/hợp đồng; đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract — MySign cá nhân ký hợp đồngHợp đồng điện tử | 1 lượt ký | Giá xuất hóa đơn2.808đ | Giá thanh toán2.808đ | Đã gồm VAT 8%; khi khách hàng cá nhân ký hợp đồng điện tử bằng MySign. |
| ViettelvContract — phí duy trìHợp đồng điện tử | Thu hàng năm từ năm thứ hai | Giá xuất hóa đơn981.000đ | Giá thanh toán981.000đ | Đã gồm VAT 8%. |
| ViettelvContract — phí khởi tạoHợp đồng điện tử | Thu một lần khi khởi tạo dịch vụ | Giá xuất hóa đơn981.000đ | Giá thanh toán981.000đ | Đã gồm VAT 8%. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.
HỖ TRỢ TOÀN QUỐC
Nhận báo giá và hướng dẫn đăng ký
Thanh toán · giao USB Token · xuất hóa đơn ngay. Tại Hà Nội và TP.HCM có thể giao trực tiếp; khu vực khác giao chuyển phát nhanh.