BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Hóa đơn điện tử
Báo giá hóa đơn cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, chứng từ điện tử, phiếu xuất kho và quản lý hóa đơn đầu vào.
153 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:52 06/09/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| FPTTích hợp HSM — VATHóa đơn điện tử | 10.000 hóa đơn / 1 năm | 4.888.000đ | 4.888.000đ | Đã gồm VAT 8%; gồm chữ ký số HSM + bản quyền 1 năm.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 1 năm | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 2 năm | 1.620.000đ | 1.520.000đTiết kiệm 100.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelChữ ký HSM ký HĐĐTHóa đơn điện tử | 3 năm | 2.268.000đ | 2.100.000đTiết kiệm 168.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ ký hóa đơn điện tử Viettel.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT1.000Hóa đơn điện tử | 1.000 hóa đơn | 896.000đ | 896.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 200 HĐNguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT2.000Hóa đơn điện tử | 2.000 hóa đơn | 1.350.000đ | 1.350.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT3.000Hóa đơn điện tử | 3.000 hóa đơn | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT5.000Hóa đơn điện tử | 5.000 hóa đơn | 2.883.000đ | 2.883.000đ | Đã gồm VAT 8%; tặng 1.000 HĐNguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT7.000Hóa đơn điện tử | 7.000 hóa đơn | 3.834.000đ | 3.834.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT10.000Hóa đơn điện tử | 10.000 hóa đơn | 4.773.000đ | 4.773.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT20.000Hóa đơn điện tử | 20.000 hóa đơn | 8.294.000đ | 8.294.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT100Hóa đơn điện tử | 100 hóa đơn | 140.000đ | 140.000đ | Đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT200Hóa đơn điện tử | 200 hóa đơn | 280.000đ | 280.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT300Hóa đơn điện tử | 300 hóa đơn | 421.000đ | 421.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT500Hóa đơn điện tử | 500 hóa đơn | 572.000đ | 572.000đ | Đã gồm VAT 8%; gói mua mới.Nguồn giá ↗ |
| ViettelSInvoice DT>20.000Hóa đơn điện tử | Trên 20.000 hóa đơn | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ; bảng mới có khuyến mại tặng thêm hóa đơn theo gói.Nguồn giá ↗ |
| VNPTMTT1.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1000 | 615.600 ₫ | 570.000 ₫ | VAT 45.600đ; thành tiền 615.600đ |
| VNPTMTT1.500Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1500 | 842.400 ₫ | 780.000 ₫ | VAT 62.400đ; thành tiền 842.400đ |
| VNPTMTT5.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 5000 | 2.106.000 ₫ | 1.950.000 ₫ | VAT 156.000đ; thành tiền 2.106.000đ |
| VNPTMTT10.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 10000 | 3.240.000 ₫ | 3.000.000 ₫ | VAT 240.000đ; thành tiền 3.240.000đ |
| VNPTMTT50.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 50000 | 11.880.000 ₫ | 11.000.000 ₫ | VAT 880.000đ; thành tiền 11.880.000đ |
| VNPTMTT100Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100 | 162.000 ₫ | 150.000 ₫ | VAT 12.000đ; thành tiền 162.000đ |
| VNPTMTT100.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100000 | 19.440.000 ₫ | 18.000.000 ₫ | VAT 1.440.000đ; thành tiền 19.440.000đ |
| VNPTMTT500Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | 324.000 ₫ | 300.000 ₫ | VAT 24.000đ; thành tiền 324.000đ |
| VNPTMTT500.000Máy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500000 | 70.200.000 ₫ | 65.000.000 ₫ | VAT 5.200.000đ; thành tiền 70.200.000đ |
| VNPTTrên 500.000 hóa đơnMáy tính tiền | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500001 | 108 ₫ / hóa đơn | 100 ₫ / hóa đơn | Đơn giá 100đ/hóa đơn; VAT 8đ; thành tiền 108đ/hóa đơn |
| VNPT300 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 300 | 421.200 ₫ | 421.200 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| VNPT500 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | 589.680 ₫ | 589.680 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| VNPT1000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 1000 | 940.680 ₫ | 940.680 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| VNPT2000 hóa đơnVNPT Invoice | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 2000 | 1.404.000 ₫ | 1.404.000 ₫ | Miễn phí khởi tạo; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.