BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Hóa đơn điện tử
Báo giá hóa đơn cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, chứng từ điện tử, phiếu xuất kho và quản lý hóa đơn đầu vào.
153 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:52 06/09/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAVBKAV eQLHĐQuản lý hóa đơn | 10.000 hóa đơn | 5.400.000đ / 1 năm | 5.400.000đ / 1 năm | Giá 2 năm: 7.992.000đ; 3 năm: 12.204.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVBKAV eQLHĐQuản lý hóa đơn | 500 hóa đơn | 972.000đ / 1 năm | 972.000đ / 1 năm | Giá 2 năm: 1.512.000đ; 3 năm: 2.160.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVBKAV eQLHĐQuản lý hóa đơn | Trên 10.000 hóa đơn | Liên hệ / 1 năm | Liên hệ / 1 năm | Giá 2 năm: ; 3 năm: ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 1.000Doanh nghiệp | 1.000 hóa đơn | 1.600.000đ | 1.600.000đ | Giá gói: 1.100.000đ; Phí khởi tạo: 500.000đ. Miễn phí Mobile; tặng 100 hóa đơn đầu vào.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 3.000Doanh nghiệp | 3.000 hóa đơn | 2.800.000đ | 2.800.000đ | Giá gói: 2.300.000đ; Phí khởi tạo: 500.000đ. Miễn phí Mobile; tặng 100 hóa đơn đầu vào; nguồn nêu khuyến mại giảm 5% với gói trên 2 triệu đồng.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 5.000Doanh nghiệp | 5.000 hóa đơn | 3.200.000đ | 3.200.000đ | Giá gói: 3.200.000đ; Phí khởi tạo: 0đ. Miễn phí phí khởi tạo; nguồn nêu khuyến mại giảm 5% với gói trên 2 triệu đồng.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 10.000Doanh nghiệp | 10.000 hóa đơn | 5.700.000đ | 5.700.000đ | Giá gói: 5.700.000đ; Phí khởi tạo: 0đ. Miễn phí phí khởi tạo; nguồn nêu khuyến mại giảm 5% với gói trên 2 triệu đồng.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 300Doanh nghiệp | 300 hóa đơn | 960.000đ | 960.000đ | Giá gói: 460.000đ; Phí khởi tạo: 500.000đ. Miễn phí Mobile; tặng 100 hóa đơn đầu vào.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold 500Doanh nghiệp | 500 hóa đơn | 1.150.000đ | 1.150.000đ | Giá gói: 650.000đ; Phí khởi tạo: 500.000đ. Miễn phí Mobile; tặng 100 hóa đơn đầu vào.Nguồn giá ↗ |
| EasyInvoiceGold trên 10.000Doanh nghiệp | Trên 10.000 hóa đơn | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ để được tư vấn giá; phí chữ ký số mềm ký hóa đơn: 600.000đ/năm.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 1.000 chứng từ | 5.000.000đ | 4.500.000đTiết kiệm 500.000đ | 5.000đ/chứng từ; giảm 500.000đ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 20 chứng từ | 300.000đ | 300.000đ | 15.000đ/chứng từ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 50 chứng từ | 500.000đ | 500.000đ | 10.000đ/chứng từ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 100 chứng từ | 800.000đ | 800.000đ | 8.000đ/chứng từ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 200 chứng từ | 1.400.000đ | 1.400.000đ | 7.000đ/chứng từ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | 500 chứng từ | 3.000.000đ | 2.700.000đTiết kiệm 300.000đ | 6.000đ/chứng từ; giảm 300.000đ.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | Phí bản quyền / năm | 1.000.000đ | 500.000đTiết kiệm 500.000đ | Giá niêm yết / giá thanh toán; áp dụng 1 năm.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | Phí khảo sát | Liên hệ | Liên hệ | Miễn phí.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT e.PitChứng từ điện tử | Trên 1.000 chứng từ | Liên hệ | Liên hệ | 5.000đ/chứng từ; giảm 10%; số lượng bội số 100.Nguồn giá ↗ |
| FPTChuyển đổi nhà cung cấp → Máy tính tiềnHóa đơn máy tính tiền | 50.000 hóa đơn / 1 năm | 7.888.000đ | 7.888.000đ | Đã gồm VAT 8%; gồm chữ ký số HSM + bản quyền 1 năm.Nguồn giá ↗ |
| FPTChuyển đổi nhà cung cấp → Máy tính tiềnHóa đơn máy tính tiền | 100.000 hóa đơn / 1 năm | 12.888.000đ | 12.888.000đ | Đã gồm VAT 8%; gồm chữ ký số HSM + bản quyền 1 năm.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 1.000.000 lượt ký/năm — 1 năm | 4.500.000đ | 4.500.000đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 1.000.000 lượt ký/năm — 2 năm | 8.748.000đ | 8.748.000đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 1.000.000 lượt ký/năm — 3 năm | 10.935.000đ | 10.935.000đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 50.000 lượt ký/năm — 1 năm | 810.000đ | 810.000đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 50.000 lượt ký/năm — 2 năm | 1.458.000đ | 1.458.000đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số mềm ký hóa đơnHóa đơn điện tử | 50.000 lượt ký/năm — 3 năm | 1.822.500đ | 1.822.500đ | Dùng để ký hóa đơn điện tử.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT eInvoice hộ kinh doanhHộ kinh doanh | 1.000 hóa đơn | 750.000đ | 750.000đ | 750đ/hóa đơn. Hóa đơn không chịu VAT.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT eInvoice hộ kinh doanhHộ kinh doanh | 2.000 hóa đơn | 1.200.000đ | 1.200.000đ | 600đ/hóa đơn. Hóa đơn không chịu VAT.Nguồn giá ↗ |
| FPTFPT eInvoice hộ kinh doanhHộ kinh doanh | 5.000 hóa đơn | 2.250.000đ | 2.250.000đ | 450đ/hóa đơn. Hóa đơn không chịu VAT.Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.