BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Hóa đơn điện tử
Báo giá hóa đơn cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, chứng từ điện tử, phiếu xuất kho và quản lý hóa đơn đầu vào.
153 gói phù hợpGiá đồng bộ từ Google Sheet lúc 01:00 06/09/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 1.000 chứng từ | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Giá 2 năm: 1.663.200đ; 3 năm: 1.782.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 1.500 chứng từ | 1.458.000đ | 1.458.000đ | Giá 2 năm: 2.041.200đ; 3 năm: 2.160.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 3.000 chứng từ | 2.268.000đ | 2.268.000đ | Giá 2 năm: 3.175.200đ; 3 năm: 4.082.400đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 5.000 chứng từ | 3.240.000đ | 3.240.000đ | Giá 2 năm: 4.536.000đ; 3 năm: 5.832.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 10.000 chứng từ | 5.400.000đ | 5.400.000đ | Giá 2 năm: 7.560.000đ; 3 năm: 9.720.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 50 chứng từ | 486.000đ | 486.000đ | Giá 2 năm: 540.000đ; 3 năm: 648.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 100 chứng từ | 507.600đ | 507.600đ | Giá 2 năm: 680.400đ; 3 năm: 723.600đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 200 chứng từ | 540.000đ | 540.000đ | Giá 2 năm: 756.000đ; 3 năm: 810.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 300 chứng từ | 648.000đ | 648.000đ | Giá 2 năm: 907.200đ; 3 năm: 1.080.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | 500 chứng từ | 972.000đ | 972.000đ | Giá 2 năm: 1.360.800đ; 3 năm: 1.458.000đ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeChungtuChứng từ điện tử | Trên 10.000 chứng từ | Liên hệ | Liên hệ | Giá 2 năm: ; 3 năm: ; phí khởi tạo 486.000đ/tài khoản.Nguồn giá ↗ |
| BKAVHSM BKAV ký chứng từChứng từ điện tử | 1 năm | 844.560đ | 844.560đ | HSM ký chứng từ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| BKAVHSM BKAV ký chứng từChứng từ điện tử | 2 năm | 1.276.560đ | 1.276.560đ | HSM ký chứng từ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| BKAVHSM BKAV ký chứng từChứng từ điện tử | 3 năm | 1.473.120đ | 1.473.120đ | HSM ký chứng từ điện tử.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 1.000 hóa đơn | 1.015.200đ | 921.200đ | Giá sau giảmNguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 2.000 hóa đơn | 1.609.200đ | 1.460.200đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 3.000 hóa đơn | 1.890.000đ | 1.715.000đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 5.000 hóa đơn | 2.764.800đ | 2.380.800đ | Giá sau giảmNguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 7.000 hóa đơn | 3.769.200đ | 3.245.700đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 10.000 hóa đơn | 4.482.000đ | 3.859.500đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 15.000 hóa đơn | 6.123.600đ | 5.273.100đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 20.000 hóa đơn | 7.830.000đ | 6.380.000đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 100 hóa đơn | 183.600đ | 183.600đ | Đã gồm VAT 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 200 hóa đơn | 334.800đ | 334.800đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 300 hóa đơn | 475.200đ | 475.200đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadonHóa đơn điện tử | 500 hóa đơn | 658.800đ | 658.800đ | Giá niêm yết/ thanh toán; đã gồm VAT 8%; mức giảm theo sản lượng.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadon HKDHộ kinh doanh | 1.000 hóa đơn | 550.800đ | 550.800đ | Bảng giá hóa đơn điện tử hộ kinh doanh.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadon HKDHộ kinh doanh | 2.000 hóa đơn | 834.840đ | 834.840đ | Bảng giá hóa đơn điện tử hộ kinh doanh.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadon HKDHộ kinh doanh | 3.000 hóa đơn | 1.178.280đ | 1.178.280đ | Bảng giá hóa đơn điện tử hộ kinh doanh.Nguồn giá ↗ |
| BKAVeHoadon HKDHộ kinh doanh | 5.000 hóa đơn | 1.771.200đ | 1.771.200đ | Bảng giá hóa đơn điện tử hộ kinh doanh.Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.