BẢNG GIÁ CẬP NHẬT TỰ ĐỘNG
Bảng giá Phần mềm hải quan
Báo giá phần mềm khai báo VNACCS và các gói dịch vụ hải quan điện tử.
34 gói phù hợpGiá cập nhật lúc 07:48 12/10/2026
| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá gói / phí bản quyền | Giá thanh toán / phí dịch vụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| FPTFPT VNACCSPhần mềm hải quan | 100 tờ khai / 36 tháng | Giá xuất hóa đơn2.750.000đ | Giá thanh toán2.750.000đ | Bản quyền miễn phí |
| FPTFPT VNACCSPhần mềm hải quan | 300 tờ khai / 60 tháng | Giá xuất hóa đơn5.750.000đ | Giá thanh toán5.750.000đ | Bản quyền miễn phí |
| FPTFPT VNACCSPhần mềm hải quan | 50 tờ khai / 24 tháng | Giá xuất hóa đơn1.650.000đ | Giá thanh toán1.650.000đ | Bản quyền miễn phí |
| FPTFPT VNACCS — Chế xuấtPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | Phí bản quyền2.500.000đ | Phí dịch vụ/năm2.150.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Chế xuấtPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền3.000.000đ | Phí dịch vụ/năm3.500.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Chế xuấtPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền4.900.000đ | Phí dịch vụ/năm2.250.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Chế xuấtPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | Phí bản quyền3.500.000đ | Phí dịch vụ/năm1.750.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Gia côngPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | Phí bản quyền2.500.000đ | Phí dịch vụ/năm2.150.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Gia côngPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền3.000.000đ | Phí dịch vụ/năm3.500.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Gia côngPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền4.900.000đ | Phí dịch vụ/năm2.250.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Gia côngPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | Phí bản quyền3.500.000đ | Phí dịch vụ/năm1.750.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Kinh doanh – đầu tưPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp | Phí bản quyềnMiễn phí | Phí dịch vụ/năm1.450.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Kinh doanh – đầu tưPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan | Phí bản quyền2.100.000đ | Phí dịch vụ/năm650.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Sản xuất – xuất khẩuPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | Phí bản quyền2.500.000đ | Phí dịch vụ/năm2.150.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Sản xuất – xuất khẩuPhần mềm hải quan | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền3.000.000đ | Phí dịch vụ/năm3.500.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Sản xuất – xuất khẩuPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | Phí bản quyền4.900.000đ | Phí dịch vụ/năm2.250.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| FPTFPT VNACCS — Sản xuất – xuất khẩuPhần mềm hải quan | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | Phí bản quyền3.500.000đ | Phí dịch vụ/năm1.750.000đ | giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm. |
| VinaCAFPT VNACCSChế xuất | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | Giá xuất hóa đơn2.500.000đ | Giá thanh toán2.150.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSChế xuất | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | Giá xuất hóa đơn3.000.000đ | Giá thanh toán3.500.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSChế xuất | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | Giá xuất hóa đơn4.900.000đ | Giá thanh toán2.250.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSChế xuất | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | Giá xuất hóa đơn3.500.000đ | Giá thanh toán1.750.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSDoanh nghiệp | 100 tờ khai / 36 tháng | Giá xuất hóa đơn2.750.000đ | Giá thanh toán2.750.000đ | Bản quyền miễn phí. |
| VinaCAFPT VNACCSDoanh nghiệp | 300 tờ khai / 60 tháng | Giá xuất hóa đơn5.750.000đ | Giá thanh toán5.750.000đ | Bản quyền miễn phí. |
| VinaCAFPT VNACCSDoanh nghiệp | 50 tờ khai / 24 tháng | Giá xuất hóa đơn1.650.000đ | Giá thanh toán1.650.000đ | Bản quyền miễn phí. |
| VinaCAFPT VNACCSGia công | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | Giá xuất hóa đơn2.500.000đ | Giá thanh toán2.150.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSGia công | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | Giá xuất hóa đơn3.000.000đ | Giá thanh toán3.500.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSGia công | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | Giá xuất hóa đơn4.900.000đ | Giá thanh toán2.250.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSGia công | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | Giá xuất hóa đơn3.500.000đ | Giá thanh toán1.750.000đ/năm | Giảm 10% khi đăng ký từ 2 năm; chuyển nhà cung cấp cùng loại hình được miễn bản quyền. |
| VinaCAFPT VNACCSKinh doanh — đầu tư | Khách hàng trực tiếp | Giá xuất hóa đơnMiễn phí | Giá thanh toán1.450.000đ/năm | Phí dịch vụ theo năm; giảm 10% từ 2 năm. |
| VinaCAFPT VNACCSKinh doanh — đầu tư | Đại lý hải quan | Giá xuất hóa đơn2.100.000đ | Giá thanh toán650.000đ/năm | Phí bản quyền + dịch vụ theo năm; giảm 10% từ 2 năm. |
Kiểm tra quy cách, VAT, phí đi kèm và điều kiện từng gói. Liên hệ xác nhận giá thanh toán và ưu đãi áp dụng trước khi đăng ký.