FPT
Sản phẩm: Hợp đồng điện tử
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm FPT →Số hóa quy trình ký kết với khách hàng, đối tác và người lao động.
Danh sách chỉ hiển thị những nhà cung cấp có đúng sản phẩm này. Tư vấn toàn quốc, hỗ trợ đăng ký mới và gia hạn.
Sản phẩm: Hợp đồng điện tử
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm FPT →Sản phẩm: Hợp đồng điện tử
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm VNPT →Sản phẩm: Hợp đồng điện tử
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm Viettel →Sản phẩm: Hợp đồng điện tử
Phù hợp khi cần tư vấn gói đăng ký mới, gia hạn và phương án triển khai theo quy mô sử dụng.
Xem sản phẩm BKAV →| Nhà cung cấp / Gói | Quy cách | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 1.000 hợp đồng | 6.696.000đ | 6.696.000đ | Đã gồm VATNguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số theo lượt kýHợp đồng điện tử | 1.001–5.000 lượt ký | 27.500đ | 27.500đ | 25.000đ trước VAT; VAT 2.500đ. Tổng thanh toán/CKS.Nguồn giá ↗ |
| VNPTDemoVNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Số lượng: 50 | 0 ₫ | 0 ₫ | 500 MB; 50 hợp đồng; dùng thử 3 tháng; ký điện tử qua Email. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 2.000 hợp đồng | 11.664.000đ | 11.664.000đ | Đã gồm VAT; ưu đãi theo gói lớn.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số theo lượt kýHợp đồng điện tử | 1–1.000 lượt ký | 33.000đ | 33.000đ | 30.000đ trước VAT; VAT 3.000đ. Tổng thanh toán/CKS.Nguồn giá ↗ |
| VNPTE50VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 50 | 340.200 ₫ | 315.000 ₫ | 250 MB; 50 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 3.000 hợp đồng | 16.524.000đ | 16.524.000đ | Đã gồm VAT; ưu đãi theo gói lớn.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số theo lượt kýHợp đồng điện tử | 5.001–10.000 lượt ký | 24.200đ | 24.200đ | 22.000đ trước VAT; VAT 2.200đ. Tổng thanh toán/CKS.Nguồn giá ↗ |
| VNPTE100VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 100 | 631.800 ₫ | 585.000 ₫ | 500 MB; 100 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 4.000 hợp đồng | 21.600.000đ | 21.600.000đ | Đã gồm VAT; ưu đãi theo gói lớn.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số theo lượt kýHợp đồng điện tử | 10.001–50.000 lượt ký | 22.000đ | 22.000đ | 20.000đ trước VAT; VAT 2.000đ. Tổng thanh toán/CKS.Nguồn giá ↗ |
| VNPTE200VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 200 | 1.166.400 ₫ | 1.080.000 ₫ | 1.000 MB; 200 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 5.000 hợp đồng | 26.460.000đ | 26.460.000đ | Đã gồm VAT; ưu đãi theo gói lớn.Nguồn giá ↗ |
| FPTChữ ký số theo lượt kýHợp đồng điện tử | 50.001–100.000 lượt ký | 18.700đ | 18.700đ | 17.000đ trước VAT; VAT 1.700đ. Tổng thanh toán/CKS.Nguồn giá ↗ |
| VNPTE500VNPT eContract | Khu vực: Toàn quốc · Số lượng: 500 | 2.818.800 ₫ | 2.610.000 ₫ | 2.500 MB; 500 hợp đồng; không giới hạn thời gian sử dụng; lưu trữ 10 năm. VAT: 8%Nguồn giá ↗ |
| BKAVeContractHợp đồng điện tử | 7.000 hợp đồng | 36.288.000đ | 36.288.000đ | Đã gồm VAT; ưu đãi theo gói lớn.Nguồn giá ↗ |
Giá lấy trực tiếp từ hai Google Sheet do quản trị viên cung cấp. Hãy kiểm tra quy cách, VAT và ghi chú từng gói; giá cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
Nên so sánh cùng thời hạn, số lượng, phí gia hạn, hình thức bàn giao, khả năng tích hợp và chất lượng hỗ trợ sau bán.
| Phạm vi hỗ trợ | Toàn quốc |
|---|---|
| Bàn giao | Chuyển phát nhanh; Hà Nội và TP.HCM có thể giao trực tiếp |
| Quy trình | Thanh toán – giao USB/token nếu có – xuất hóa đơn ngay |
| Báo giá | Xác nhận theo gói và thời hạn tại thời điểm tư vấn |
Để lại vấn đề đang gặp, chuyên viên sẽ tư vấn hướng xử lý phù hợp trên toàn quốc.