✓ Thông tin thuế dễ hiểu, cập nhật và có căn cứHotline: 0931 320 000 · 08:00–17:30
CẬP NHẬT 07/09/2026

Nghị định 23/2025/NĐ-CP về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy

Hướng dẫn dễ hiểu, có ví dụ, FAQ và căn cứ pháp lý.

CÂU TRẢ LỜI NHANH

Nghị định 23/2025/NĐ-CP: điểm chính về chữ ký điện tử, chữ ký số công cộng và dịch vụ tin cậy doanh nghiệp cần biết.

Nghị định 23/2025/NĐ-CP quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy, có hiệu lực từ ngày 10/04/2025. Văn bản áp dụng với cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia trực tiếp hoặc có liên quan đến chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy; không điều chỉnh chữ ký số chuyên dùng công vụ và dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ.

Thông tin cơ bản của Nghị định 23/2025/NĐ-CP

  • Số ký hiệu: 23/2025/NĐ-CP.
  • Ngày ban hành: 21/02/2025.
  • Ngày có hiệu lực: 10/04/2025.
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ.
  • Người ký: Nguyễn Hòa Bình.
  • Phạm vi: chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy.

Nghị định phân loại chứng thư chữ ký điện tử thế nào?

Nghị định phân biệt chứng thư chữ ký số gốc của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia, chứng thư của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy, chứng thư chữ ký số công cộng và chứng thư chữ ký điện tử chuyên dùng. Việc phân loại này giúp xác định ai phát hành chứng thư, chứng thư được dùng trong phạm vi nào và cơ chế kiểm tra hiệu lực tương ứng.

Chứng thư chữ ký số công cộng là chứng thư do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cấp cho thuê bao. Doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ như CA2, FPT-CA, VNPT-CA, Viettel-CA hoặc các Public CA khác cần kiểm tra nhà cung cấp trên danh sách tổ chức chứng thực chữ ký số công cộng.

Chứng thư chữ ký điện tử phải có những nội dung gì?

Theo phần giới thiệu chính thức của Chính phủ, chứng thư cần thể hiện thông tin về tổ chức tạo lập chứng thư; thông tin và mã hoặc số định danh của chủ thể được cấp; số hiệu; thời hạn hiệu lực; dữ liệu kiểm tra chữ ký; chữ ký điện tử của tổ chức tạo lập; mục đích, phạm vi sử dụng và trách nhiệm pháp lý của bên cấp.

Trong thực tế, doanh nghiệp nên kiểm tra tên pháp lý, mã số thuế, người đại diện hoặc chức danh, thời hạn và đơn vị cấp ngay khi nhận chứng thư. Sai thông tin có thể làm hồ sơ bị từ chối hoặc phải điều chỉnh chứng thư.

Quy định về chữ ký số công cộng

Chữ ký số công cộng được sử dụng trong hoạt động công cộng, được bảo đảm bằng chứng thư chữ ký số công cộng và phải đáp ứng các yêu cầu của Luật Giao dịch điện tử. Cơ quan, tổ chức và người có thẩm quyền của tổ chức được thành lập hợp pháp có quyền được cấp chứng thư chữ ký số. Chứng thư cấp cho người có thẩm quyền phải nêu chức danh và tên cơ quan, tổ chức.

Chữ ký số của cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền chỉ được dùng cho giao dịch thuộc đúng thẩm quyền. Trường hợp ký thay hoặc ký thừa lệnh cần thực hiện theo việc giao hoặc ủy quyền và chức danh thể hiện trên chứng thư.

Yêu cầu với phần mềm ký số và kiểm tra chữ ký số

Phần mềm ký số phải hỗ trợ xác thực chủ thể ký, thực hiện ký số, kiểm tra hiệu lực chứng thư, kết nối với Cổng kết nối dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, quản lý thông tin kèm theo thông điệp dữ liệu và thông báo kết quả ký. Phần mềm kiểm tra chữ ký số phải kiểm tra tính hợp lệ, quản lý thông tin kèm theo và thông báo rõ kết quả hợp lệ hoặc không hợp lệ.

Quy định cũng yêu cầu không sử dụng rào cản kỹ thuật hoặc công nghệ để hạn chế việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số. Điều này có ý nghĩa thực tế khi doanh nghiệp chọn phần mềm hóa đơn, hợp đồng điện tử hoặc hệ thống quản trị tài liệu.

Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ?

  1. Chọn nhà cung cấp chữ ký số có giấy phép và đúng phạm vi dịch vụ.
  2. Kiểm tra thông tin chủ thể trên chứng thư trước khi sử dụng.
  3. Phân quyền người giữ Token hoặc người phê duyệt yêu cầu ký từ xa.
  4. Chỉ ký tài liệu thuộc thẩm quyền và có quy trình ủy quyền rõ ràng.
  5. Kiểm tra hiệu lực chứng thư và trạng thái thu hồi khi cần xác minh chữ ký.
  6. Lưu tài liệu đã ký, kết quả kiểm tra và chứng cứ giao dịch theo quy trình nội bộ.
  7. Theo dõi ngày hết hạn để gia hạn và cập nhật chứng thư trên các hệ thống nghiệp vụ.

Nghị định 23/2025/NĐ-CP liên quan gì đến CA2?

CA2 của Công ty Cổ phần Công nghệ Thẻ Nacencomm là một dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng. Khi doanh nghiệp dùng CA2 Token hoặc CA2 Remote Signing, quy định về chứng thư, phạm vi sử dụng, phần mềm ký và kiểm tra hiệu lực trong Nghị định là căn cứ pháp lý quan trọng. Thông tin gói dịch vụ được tổng hợp tại trang CA2 trên THUEAZ.COM.

Nguồn chính thức

Nội dung trên giúp người đọc nhận biết các điểm chính và không thay thế toàn văn văn bản pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin này được cập nhật khi nào?

Ngày cập nhật gần nhất: 07/09/2026.

Tôi có thể nhận tư vấn trực tiếp không?

Có. Gọi hotline 0931 320 000 để được hỗ trợ trên toàn quốc.

CẦN NGƯỜI ĐỒNG HÀNH?

Bạn hỏi về thuế.
Chúng tôi giúp bạn hiểu rõ.

Để lại vấn đề đang gặp, chuyên viên sẽ tư vấn hướng xử lý phù hợp trên toàn quốc.

Gọi ngay 0931 320 000

Gửi biểu mẫu đồng nghĩa với việc bạn đồng ý để chuyên viên liên hệ hỗ trợ.
0931 320 000